Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
14
- ZambiaQuốc gia
-
22AGE
07/06/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|