Thông tin
Panaitolikos Agrinio
Contract Period:
90
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
27/02/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.39(0.06)Sút bóng
(OT)
- 8.33(6.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(0)Sút bóng
(OT)
- 24(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18.67(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19(15.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 51.33(44.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE Cup
|
Hellas Syrou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Niki Volou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|