Thông tin
Vitoria Guimaraes
Contract Period:
2
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
16/11/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 28.27(22.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 34.5(28.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 12.14(9.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 31.71(25.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 34.54(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|