Thông tin
Gremio (RS)
Contract Period:
11
- ColombiaQuốc gia
-
22AGE
27/02/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 18.43(17.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11.44(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.16
Thẻ phạt
- 0.95(0.26)Sút bóng
(OT)
- 18.84(16.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.05Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Juventude |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Ypiranga(RS) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
EC Pelotas(RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Sao Luiz(RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CGD1
|
Caxias RS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|