Thông tin
Vitoria Guimaraes
Contract Period:
3
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
17/04/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Ba Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.69(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.69(31.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 41(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 45.23(36.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.59Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.91(25.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 33(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|