Thông tin
FC Arouca
Contract Period:
11
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
30/04/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 5/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.52(0.26)Sút bóng
(OT)
- 8.41(6.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 4/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.5(0.18)Sút bóng
(OT)
- 7.14(5.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.22)Sút bóng
(OT)
- 3.87(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 10/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Portimonense |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Boavista FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|