Thông tin
Millwall
Contract Period:
-
9
- Serbia,CroatiaQuốc gia
-
22AGE
29/11/2004
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/46GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.74(0.72)Sút bóng
(OT)
- 12.65(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.46Đánh đầu thành công
- 23/37GS/GP
- 0.32(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.41(0.73)Sút bóng
(OT)
- 11.03(6.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.16Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|