Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
6
- HungaryQuốc gia
-
24AGE
13/04/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 21.78(19.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|