Thông tin
Nomme JK Kalju
Contract Period:
11
- EstoniaQuốc gia
-
22AGE
15/06/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 2/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Baltic Cup
|
U21 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Thụy Sĩ U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|