Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
14
- Đan Mạch,AnhQuốc gia
-
23AGE
08/02/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Auxerre |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Lithuania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|