Thông tin
Operario PR
Contract Period:
-
2
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
24/01/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
VĐQG Úc
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.12(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2(0.54)Sút bóng
(OT)
- 34(28.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.46Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 18/29GS/GP
- 0.1(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.45(0.41)Sút bóng
(OT)
- 29(24.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.34Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1.34Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Avai FC (SC) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Capital CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Bra PL
|
Azuriz FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Bra PL
|
Foz do Iguacu PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|