Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
9
- Thụy Điển,SyriaQuốc gia
-
33AGE
31/03/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Đan Mạch
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|