Mikael Neville Anderson info
Thông tin
Aarhus AGF
Contract Period:
10
- Iceland,Đan MạchQuốc gia
-
28AGE
01/07/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hà Lan
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
17-18
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Skovde FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Falkenbergs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|