Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
44
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
13/07/2000
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 26.73(23.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.22
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 66.56(58.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 7.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 3.09Đánh đầu thành công
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.35(0.1)Sút bóng
(OT)
- 48.1(41.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 4.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 16/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 35.89(31.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38.33(35.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|