Thông tin
Oldham Athletic AFC
Contract Period:
9
- Anh,CameroonQuốc gia
-
33AGE
27/11/1993
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
21-22
-
25-26
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 27/41GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.05
0.12
Thẻ phạt
- 2.2(0.78)Sút bóng
(OT)
- 19.73(12.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 2.73Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.76Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.3(0.3)Sút bóng
(OT)
- 14.1(7.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.82(0.47)Sút bóng
(OT)
- 8.88(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.59Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.65Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|