Thông tin
AC Milan
Contract Period:
16
- Pháp,French GuianaQuốc gia
-
31AGE
03/07/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|