Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
3
- Hà LanQuốc gia
-
34AGE
15/10/1992
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|