Thông tin
Neman Grodno
Contract Period:
62
- Belarus,KazakhstanQuốc gia
-
37AGE
23/10/1989
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
20
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
17-18
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.83(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.17(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.33(9.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 14.29(10.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 1.57Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BS Cup
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Lida |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slutsksakhar Slutsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slutsksakhar Slutsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|