Thông tin
Ventforet Kofu
Contract Period:
2
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
28/05/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 30.65(25.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 1.12Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Fukui United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
1
0
|