Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
29/06/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 18/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.2(0.27)Sút bóng
(OT)
- 20.87(15.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 2.27Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 10/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.77(0.36)Sút bóng
(OT)
- 14.86(11.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 2.33(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|