Thông tin
KS Wieczysta Krakow
Contract Period:
20
- Đan MạchQuốc gia
-
31AGE
20/09/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.18(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.65(0.71)Sút bóng
(OT)
- 66.29(58.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.94Chuyền bóng quan trọng
- 4.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 2.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
GKS Tychy |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Polonia Bytom |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Mielec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Opava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|