Thông tin
Persepolis
Contract Period:
23
- IranQuốc gia
-
31AGE
26/03/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19-21
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Baderan Tehran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Nassaji Mazandaran |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Baderan Tehran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|