Thông tin
Almere City FC
Contract Period:
-
8
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
20/11/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 38/41GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.02
0.24
Thẻ phạt
- 1.76(0.51)Sút bóng
(OT)
- 34.32(27.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 18/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.33(0.37)Sút bóng
(OT)
- 20.11(14.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|