Thông tin
CSKA Moscow
Contract Period:
22
- SerbiaQuốc gia
-
30AGE
28/01/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|