Thông tin
Nyiregyhaza
Contract Period:
12
- HungaryQuốc gia
-
27AGE
24/09/1999
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 26.04(19.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|