Thông tin
Dinamo Moscow
Contract Period:
5
- SerbiaQuốc gia
-
21AGE
21/02/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 19(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0.56)Sút bóng
(OT)
- 45.67(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 2.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 2Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.78(23.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công