Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
-
25
- PhápQuốc gia
-
24AGE
06/04/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.82(0.09)Sút bóng
(OT)
- 27.64(23.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0.03)Sút bóng
(OT)
- 8.72(7.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|