Thông tin
OFK Beograd
Contract Period:
33
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
02/04/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|