Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
30
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
21AGE
28/10/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 16.09(12.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Montenegro |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|