Thông tin
NK Rijeka
Contract Period:
5
- CroatiaQuốc gia
-
35AGE
19/06/1991
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
14-15
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.96(0.21)Sút bóng
(OT)
- 46.29(38.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.82Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.96Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.24(0.33)Sút bóng
(OT)
- 36.29(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 3.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu