Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
12
- MỹQuốc gia
-
29AGE
14/03/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
FIFA World Cup
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
Gold Cup
-
NCAL Cup
-
MLS ASG
-
Thế vận hội Olympic
-
CONCACAF Nations League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT FRL
|
Paraguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Costa Rica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|