Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
29
- Đan Mạch,MontenegroQuốc gia
-
27AGE
17/07/1999
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 24/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 6.44(3.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.88(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 1.67(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/41GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 1.17(0.39)Sút bóng
(OT)
- 9.12(5.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.49Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 1.34Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Trencin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Nurnberg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Znicz Pruszkow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|