Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
-
27
- Ireland,AnhQuốc gia
-
26AGE
06/02/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.76(0.48)Sút bóng
(OT)
- 16.71(12.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3.76Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.38(0.44)Sút bóng
(OT)
- 11.44(7.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 19.81(15.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.19Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.68(0.76)Sút bóng
(OT)
- 13.2(9.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 2.56Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 2.6Đánh đầu
- 2.12Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9.8(7.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
2 |
0 |
0 |
0
0
|