| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 180 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 184 cm | 88 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 181 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 172 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 183 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 170 cm | 62 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo thứ hai | 40 | 177 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 182 cm | 78 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 75 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 188 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 178 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 182 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 36 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 175 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 182 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 38 | 166 cm | 64 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 39 | 175 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 181 cm | 79 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 178 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 31 | 188 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 37 | 186 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 40 | 180 cm | 72 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 19 | - | - | Colombia |

