Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
5
- Úc,SerbiaQuốc gia
-
32AGE
28/04/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
UEFA Champions League
-
MLS Mỹ
-
FIFA World Cup
-
Europa League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
FIFA Confederations Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|