Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
33AGE
26/12/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
21-22
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 33.25(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
SK Slovan Varnsdorf |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Sparta Pra-ha B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|