Thông tin
Preston North End
Contract Period:
22
- SerbiaQuốc gia
-
21AGE
18/11/2005
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.21(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.14(0.64)Sút bóng
(OT)
- 9.29(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Albacete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|