Thông tin
U19 Séc
Contract Period:
-
35
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
21AGE
07/04/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 6/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
SK Kladno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Domazlice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
FK Pribram B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
TJ Spoje Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Taborsko B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
FC Pisek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Admira Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|