Thông tin
Preston North End
Contract Period:
28
- MontenegroQuốc gia
-
27AGE
25/07/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Slovakia |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Slovenia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Croatia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|