Thông tin
Heracles Almelo
Contract Period:
2
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
17/11/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.24(0.16)Sút bóng
(OT)
- 20.44(16.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.38(0.21)Sút bóng
(OT)
- 21.31(15.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 18.95(14.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|