Thông tin
Coventry
Contract Period:
18
- Hàn QuốcQuốc gia
-
20AGE
16/04/2006
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
K-League Hàn Quốc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0.28)Sút bóng
(OT)
- 9.33(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 24(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.29(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.21(9.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 37/38GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|