Thông tin
Jeju United FC
Contract Period:
20
- Hàn QuốcQuốc gia
-
27AGE
06/03/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 23.79(17.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 14/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.06)Sút bóng
(OT)
- 28.44(21.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.38Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|