Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
22
- Đảo SípQuốc gia
-
32AGE
22/02/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20
-
19-21
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|