| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 19 | - | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 195 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 177 cm | 68 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 163 cm | 59 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 34 | 175 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 21 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 19 | - | 66 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | - | 69 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 168 cm | 61 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 26 | 184 cm | 79 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 18 | - | 70 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 31 | - | 74 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 34 | 188 cm | 80 kg | Brazil |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | 68 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 184 cm | 78 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | - | 68 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | 82 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | - | 72 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 173 cm | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 169 cm | 58 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 182 cm | 73 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 28 | 181 cm | 69 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 20 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 24 | 197 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 29 | 181 cm | - | Ấn Độ |

