Thông tin
- NgaQuốc gia
-
31AGE
30/11/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.82(0.21)Sút bóng
(OT)
- 30.36(18.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 2.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 2.14Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 22.78(15.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.28
Thẻ phạt
- 0.36(0.08)Sút bóng
(OT)
- 36.64(26.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 3.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.33(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Trinidad & Tobago |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Peru |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|