Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
-
30
- Đức,Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
16/04/2004
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(26.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37.33(21.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 8.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hy Lạp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|