Thông tin
Winterthur
Contract Period:
31
- Kosovo,Thụy SĩQuốc gia
-
29AGE
26/01/1997
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
19-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 86.5(77.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 52.33(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 71.2(62.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 4.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 44(35.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|