Thông tin
FK Makhachkala
Contract Period:
11
- AngolaQuốc gia
-
23AGE
22/04/2003
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp Nga
Thống kê cầu thủ
- 9/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 1.09(0.32)Sút bóng
(OT)
- 8.23(4.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.82Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.75(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 4.8(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Chaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|