Thông tin
- Phần LanQuốc gia
-
23AGE
31/01/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D2
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
Klubi 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
SJK Akatemia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
PK-35 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
Ekenas IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
JaPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|