Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
17
- CroatiaQuốc gia
-
34AGE
29/12/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Euro 2024
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Trung Quốc
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|